cutting out

Học thuật
Thân thiện
cutting out

The surgeon is performing a cutting out of the tumor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phẫu thuật cắt bỏ: Hành động phẫu thuật loại bỏ một phần cơ thể, một cơ quan hoặc tế bào bị bệnh hoặc không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cutting out of the tumor was successful. (Việc phẫu thuật cắt bỏ khối u đã thành công.)
    • Doctors recommended the cutting out of the damaged tissue. (Các bác sĩ đề nghị phẫu thuật cắt bỏ bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a cutting out": tiến hành một ca phẫu thuật cắt bỏ.
    • The surgeon will perform a cutting out of the appendix. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ tiến hành cắt bỏ ruột thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Excision (n): sự cắt bỏ, sự loại bỏ (thường dùng trong y tế, đồng nghĩa với "cutting out").
  • Resection (n): sự cắt bỏ một phần của cơ quan (một loại "cutting out" cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Surgical removal: sự loại bỏ bằng phẫu thuật.
  • Ablation: sự cắt bỏ (thường dùng trong y học).
Lưu ý
  • Cụm danh từ "cutting out" trong ngữ cảnh y tế này một thuật ngữ chuyên môn. Trong đời sống hàng ngày, động từ "to cut out" nhiều nghĩa khác (như cắt ra, ngừng lại), nhưng danh từ "cutting out" chủ yếu được dùng với nghĩa phẫu thuật.
cutting out

The surgeon is performing a cutting out of the tumor.

Noun
  1. sự phẫu thuật cắt bỏ một phần cơ thể hoặc tế bào

Từ đồng nghĩa